hổng hểnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trống trải, có nhiều khe hở, lỗ hổng: "Hổng hểnh" dùng để miêu tả một không gian, vật thể hoặc tình huống có nhiều khoảng trống, khe hở lớn, không kín đáo, khiến cho bên trong dễ bị lộ ra ngoài hoặc không được che chắn, bảo vệ.
- Thiếu sự kín đáo, che chắn: Chỉ trạng thái không được bao bọc kỹ, dễ bị quan sát hoặc tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tường rào này xây hổng hểnh, nhìn thấy cả bên trong vườn. (Bức tường rào này xây trống trãi, nhìn thấy cả bên trong vườn.)
- Căn nhà lá ở vùng núi hổng hểnh, gió lùa vào lạnh buốt. (Căn nhà lá ở vùng núi trống trải, gió lùa vào lạnh buốt.)
- Kế hoạch của họ còn hổng hểnh nhiều chỗ, cần phải bổ sung chi tiết. (Kế hoạch của họ còn nhiều lỗ hổng, cần phải bổ sung chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán sự sơ hở, thiếu chặt chẽ: Thường dùng trong văn nói để chỉ ra những điểm yếu, thiếu sót rõ ràng trong một kế hoạch, lập luận hoặc hệ thống.
- Lý lẽ của anh ta hổng hểnh, dễ bị bắt bẻ lắm. (Lý lẽ của anh ta có nhiều sơ hở, dễ bị bắt bẻ lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hổng (tính từ): Có lỗ hổng, bị thủng, thiếu một phần. Thường chỉ một khe hở cụ thể.
- Bức tường bị hổng một lỗ. (Bức tường bị thủng một lỗ.)
- Hếch (tính từ): (Mũi) cong và vểnh lên, để lộ lỗ mũi. Có thể dùng với nghĩa bóng chỉ sự hở hang nhưng ít phổ biến hơn.
- Trống trải (tính từ): Rộng rãi, vắng vẻ, không có vật che chắn. Nghĩa rộng hơn và thường dùng cho không gian lớn.
Từ đồng nghĩa
- Trống huếch trống hoác: (Thành ngữ) Rất trống trải, hở hang nhiều.
- Hở hang: Có chỗ hở, không kín đáo (thường dùng cho quần áo hoặc nơi ở).
- Sơ hở: Có chỗ thiếu, chỗ yếu dễ bị lợi dụng (thường dùng cho kế hoạch, phòng thủ).
Thành ngữ liên quan
- Hổng hểnh như phên: Rất trống trải, nhiều khe hở (giống như tấm phên tre đan thưa).
- Nhà nó nghèo, vách lá hổng hểnh như phên. (Nhà nó nghèo, vách lá trống trải như tấm phên.)
- Trống trải.